--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ốm yếu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ốm yếu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ốm yếu
Your browser does not support the audio element.
+
feeble; thin and weak
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ốm yếu"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ốm yếu"
:
ấm ứ
ầm ừ
âm u
âm mưu
ám hiệu
am hiểu
Lượt xem: 728
Từ vừa tra
+
ốm yếu
:
feeble; thin and weak
+
đôi
:
pair; two; doublegấp làm đôiTwofold
+
bất kể
:
Irrespective of, regardless ofbất kể già trẻ gái trai, ai cũng có nhiệm vụ bảo vệ tổ quốceveryone, irrespective of age and sex, has the duty to defend the fatherlandbất kể ngày đêmday or night
+
larghetto
:
(âm nhạc) rất chậm